Nhập tên đăng nhập hoặc email đã đăng ký. Mã xác minh 6 số sẽ được gửi tới email của tài khoản.
Đặt mật khẩu mới cho tài khoản .
Phần mềm quản lý bán hàng & kho
Tồn kho tự cộng khi lưu Phiếu nhập, tự trừ khi xuất Hoá đơn.
Tích BB = bắt buộc phải có khi lập đơn. Danh sách được lưu cùng lúc bấm Lưu sản phẩm.
| STT | Ảnh | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá vốn | Giá niêm yết | Tồn kho | Thao tác |
|---|
Đặt hàng trước — hàng về mới nhập kho. Đơn đặt không làm thay đổi tồn kho.
| STT | Ảnh | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | SL đặt | Giá niêm yết NCC | Giá nhập dự kiến | Xoá |
|---|
ℹ️ Lưu đơn đặt không ảnh hưởng tồn kho. Tồn kho chỉ tăng khi bạn bấm "Chuyển thành Phiếu nhập kho" và lưu phiếu nhập.
| STT | Mã đơn đặt | Nhà cung cấp | SP | Tổng giá trị | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Hàng lỗi / sai mẫu / thừa → trả lại NCC. Lưu phiếu sẽ TRỪ tồn kho và ghi Thẻ kho.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Tồn hiện tại | SL trả | Đơn giá trả | Thành tiền | Xoá |
|---|
Nhập > 0 → tự sinh Phiếu Thu vào Sổ Thu Chi. Để 0 nếu NCC trừ vào công nợ.
| STT | Số phiếu | Nhà cung cấp | Lý do | SP | Giá trị trả | NCC hoàn tiền | Thao tác |
|---|
Đối ứng với Công nợ khách hàng — tổng hợp từ Phiếu nhập, Trả hàng và Sổ Thu Chi.
Còn nợ = Tổng mua − Hàng trả lại − Đã thanh toán + NCC hoàn tiền. Hàng trả lại làm giảm nghĩa vụ trả tiền; nếu NCC đã hoàn tiền mặt thì phần đó cộng ngược trở lại công nợ.
| STT | Nhà cung cấp | PNK | Tổng mua | Hàng trả lại | Đã thanh toán | NCC hoàn tiền | Còn nợ | Thao tác |
|---|
Danh bạ đối tác đầu vào — đối ứng với "Khách hàng" bên Bán hàng.
| Tên NCC | Điện thoại | Địa chỉ | Số phiếu | Tổng đã nhập |
|---|
Ghi nhận hàng thực nhận từ NCC — đây là bước DUY NHẤT làm tăng tồn kho.
| STT | Mã SP | Tên sản phẩm | Tồn hiện tại | SL nhập | Giá niêm yết NCC | CK (%) | Giá nhập | Thành tiền | Xoá |
|---|
Nhập > 0 → hệ thống tự sinh Phiếu Chi vào Sổ Thu Chi. Để 0 nếu còn nợ NCC.
| STT | Số phiếu | Nhà cung cấp | SP | Tổng SL | Tổng tiền | Thao tác |
|---|
| STT | Tầng/KV | Mã SP | Tên sản phẩm | Hình ảnh | SL / Tồn | Giá niêm yết | CK (%) | Giá sau CK | Thành tiền | Xoá |
|---|
| STT | Tầng/KV | Mã SP | Tên sản phẩm | Hình ảnh | SL / Tồn | Giá vốn | Giá bán | CK (%) | Thành tiền | Lợi nhuận | Xoá |
|---|
Tiền cọc / trả trước > 0 sẽ tự sinh Phiếu Thu trong Sổ Thu Chi.
| Mã KH | Tên khách hàng / Công ty | Điện thoại | Địa chỉ | Nhóm KH | Số đơn | Tổng chi tiêu | Công nợ còn lại | Thao tác |
|---|
Hoá đơn, báo giá và công nợ khách hàng
| STT | Loại | Số CT | Ngày | Khách hàng | SP | Tổng tiền | Thanh toán | Giá vốn | Lợi nhuận | Thao tác |
|---|
Mọi khoản tiền vào — ra của cửa hàng. Phiếu thu bán hàng & phiếu chi nhập hàng được sinh & đồng bộ tự động.
| Số phiếu | Loại | Người nộp / nhận | Lý do | Hình thức | Thu | Chi | Thao tác |
|---|
🔒 Phiếu có nhãn TỰ ĐỘNG được sinh từ Hoá đơn / Phiếu nhập. Sửa hoặc xoá chứng từ gốc thì phiếu này tự cập nhật theo — không sửa tay trực tiếp được.
Tự động tổng hợp từ Hoá đơn bán hàng · Giá vốn hàng bán · Sổ Thu Chi
| STT | Ngày / Tháng | Doanh thu bán hàng | Giá vốn hàng bán | Lợi nhuận gộp | Chi phí phát sinh | Lợi nhuận ròng | Chi tiết |
|---|
Lấy từ các Phiếu Chi nhóm "Chi khác". Phiếu chi nhập hàng không tính vào đây vì đã nằm trong Giá vốn hàng bán — tránh trừ trùng hai lần.
| Khoản mục chi phí | Số phiếu | Số tiền | % chi phí | Tỷ trọng |
|---|
Trình duyệt chỉ cho phép trang web sao chép chữ, HTML và ảnh PNG vào bộ nhớ tạm. Định dạng application/pdf không nằm trong danh sách được phép — mọi lệnh copy file PDF đều bị chặn. Vì vậy phải tải file về rồi đính kèm; đây là giới hạn của trình duyệt, không phải của Zalo.
XOA DULIEU để xác nhận| Ảnh | Mã SP | Tên | Nhóm | Bắt buộc |
|---|
Đánh dấu Bắt buộc cho phụ kiện không thể thiếu — khi lập đơn mà quên, hệ thống sẽ nhắc. Chọn một mã khác cùng nhóm cũng được coi là đã có.
| Ảnh | Mã SP | Tên sản phẩm | ĐVT | Giá niêm yết | Tồn kho |
|---|
| Mã SP | Tên sản phẩm | Giá riêng | Hoặc CK % |
|---|
Điền Giá riêng để chốt cứng đơn giá cho mặt hàng đó. Bỏ trống giá và điền CK % để chiết khấu riêng. Bỏ trống cả hai thì mặt hàng dùng CK mặc định của nhóm.
| Số phiếu | Ngày / Giờ | Số tiền | Phương thức | Người thu | Ghi chú | Thao tác |
|---|
Mã SP | Tên SP | Giá vốn | Giá niêm yết | Tồn kho | ĐVT | Hình ảnh URL
Bắt buộc có Mã SP và Tên SP. Các cột còn lại thiếu thì để trống, hệ thống hiểu là 0.
| # | Mã SP | Tên sản phẩm | Giá vốn | Giá niêm yết | Tồn kho | ĐVT | Ảnh | Trạng thái |
|---|
| Tầng/KV | Mã SP | Tên sản phẩm | SL |
|---|
| Sản phẩm (theo mã đọc được) | Mã SP khớp trong danh mục | SL |
|---|
| Ngày / Giờ | Mã chứng từ | Loại giao dịch | Đối tác | Nhập | Xuất | Tồn cuối | Ghi chú |
|---|
Cột "Tồn cuối" là số tồn thực tế ngay sau mỗi giao dịch, được ghi lại tại thời điểm phát sinh nên luôn khớp với tồn kho hiện tại.
Tên công ty, địa chỉ và mã số thuế lấy tự động từ tab Template in.
| STT | Mã hàng | Tên hàng | ĐVT | SL | Quy cách | Ghi chú |
|---|